Cáp quang được phân loại theo hai tiêu chí độc lập: cách ánh sáng truyền trong lõi sợi (đơn mode hay đa mode — quyết định khoảng cách và thiết bị đầu cuối tương thích) và cấu trúc vỏ bảo vệ theo môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, treo hay chôn). Chọn sai loại không chỉ lãng phí chi phí mà có thể khiến hệ thống không đạt khoảng cách hoặc nhanh hỏng do không chịu được điều kiện lắp đặt thực tế.
Đơn mode (Single-mode) và Đa mode (Multi-mode)
Đây là cách phân loại quan trọng nhất, dựa trên đường kính lõi sợi quang và số lượng "đường đi" (mode) mà ánh sáng có thể truyền qua.
| Tiêu chí | Đơn mode (SM) | Đa mode (MM) |
|---|---|---|
| Đường kính lõi | ~9 micron | 50 hoặc 62,5 micron |
| Đường truyền ánh sáng | Một đường thẳng duy nhất | Nhiều đường (mode) khác nhau |
| Nguồn phát quang | Laser | LED hoặc VCSEL |
| Khoảng cách truyền | Xa (hàng chục km trở lên) | Ngắn (vài trăm mét đến ~1-2km) |
| Suy hao | Thấp | Cao hơn do tán sắc mode |
| Chi phí thiết bị đầu cuối | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng phổ biến | Trục chính, kết nối liên toà nhà, FTTH | Mạng LAN nội bộ, trung tâm dữ liệu tầm ngắn |
Cách đọc mã màu vỏ cáp
Ngành cáp quang dùng màu vỏ ngoài (jacket) làm quy ước nhận biết nhanh loại sợi mà không cần đo kiểm — hữu ích khi kiểm tra kho hoặc đấu nối tại công trình. Một số hãng có thể có biến thể riêng, nhưng bảng dưới đây theo quy ước phổ biến nhất (tham chiếu chuẩn TIA-598).
| Loại sợi | Màu vỏ tiêu chuẩn |
|---|---|
| OS1 / OS2 (đơn mode) | Vàng (Yellow) |
| OM1 (đa mode 62,5/125) | Cam (Orange) |
| OM2 (đa mode 50/125) | Cam (Orange) |
| OM3 (đa mode tối ưu laser) | Xanh ngọc (Aqua) |
| OM4 (đa mode băng thông cao hơn OM3) | Xanh ngọc (Aqua), một số hãng dùng Tím (Violet) để phân biệt |
| OM5 (đa mode băng rộng, WBMMF) | Xanh lá chanh (Lime Green) |
Phân loại theo môi trường lắp đặt
Ngoài kiểu truyền quang, cáp còn được thiết kế cấu trúc vỏ khác nhau tuỳ nơi lắp đặt:
Cáp trong nhà (Indoor / Distribution)
Vỏ PVC hoặc LSZH (ít khói, không halogen), mềm, nhẹ, không chống nước — đi trong toà nhà, máng cáp, tủ rack, không tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.
Cáp ngoài trời (Outdoor)
Có lớp chống thấm nước (gel lấp đầy hoặc sợi băng trương nở) và lớp vỏ chống tia UV, chịu được nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời.
Cáp giáp / thiết giáp (Armored)
Có thêm lớp thép lượn sóng (corrugated steel tape) bên trong vỏ, chống chuột cắn và chịu lực cơ học tốt — dùng khi chôn trực tiếp hoặc luồn ống ở khu vực có nguy cơ tác động vật lý cao.
Cáp treo tự chống đỡ ADSS
All-Dielectric Self-Supporting — hoàn toàn không có thành phần kim loại, tự chịu lực căng bằng lõi sợi gia cường (aramid/FRP), an toàn khi treo gần đường dây điện vì không dẫn điện.
Cáp chôn trực tiếp (Direct Burial)
Kết hợp lớp giáp và lớp chống thấm chuyên dụng để chôn thẳng xuống đất mà không cần ống bảo vệ riêng.
Số lõi (số sợi quang trong một cáp)
Cáp quang có nhiều mức số lõi phổ biến: 2FO, 4FO, 8FO, 12FO, 24FO, 48FO và cao hơn. Nên chọn số lõi dựa trên nhu cầu kết nối hiện tại cộng thêm dự phòng mở rộng trong tương lai — kéo lại cáp mới khi hết lõi thường tốn kém hơn nhiều so với chọn dư lõi ngay từ đầu, đặc biệt với các tuyến cáp ngoài trời hoặc chôn ngầm khó thi công lại.