CÁP QUANG

Các loại cáp quang: đơn mode, đa mode, trong nhà, ngoài trời, treo và chôn

Phân biệt cáp đơn mode/đa mode, các kiểu cấu trúc cáp theo môi trường lắp đặt và cách đọc mã màu vỏ cáp.

← Tất cả bài viết

Cáp quang được phân loại theo hai tiêu chí độc lập: cách ánh sáng truyền trong lõi sợi (đơn mode hay đa mode — quyết định khoảng cách và thiết bị đầu cuối tương thích) và cấu trúc vỏ bảo vệ theo môi trường lắp đặt (trong nhà, ngoài trời, treo hay chôn). Chọn sai loại không chỉ lãng phí chi phí mà có thể khiến hệ thống không đạt khoảng cách hoặc nhanh hỏng do không chịu được điều kiện lắp đặt thực tế.

Đơn mode (Single-mode) và Đa mode (Multi-mode)

Đây là cách phân loại quan trọng nhất, dựa trên đường kính lõi sợi quang và số lượng "đường đi" (mode) mà ánh sáng có thể truyền qua.

Đơn mode (SM / OS2)Lõi ~9 micron · một đường truyền duy nhấtĐa mode (MM / OM1-OM5)Lõi 50-62,5 micron · nhiều đường truyền
Sơ đồ minh hoạ nguyên lý (không phải ảnh thật) — lõi đơn mode nhỏ nên chỉ cho một đường truyền thẳng duy nhất, suy hao thấp, đi được xa. Lõi đa mode lớn hơn nên ánh sáng phản xạ theo nhiều góc khác nhau (tán sắc mode), suy hao cao hơn và khoảng cách truyền ngắn hơn.
Tiêu chíĐơn mode (SM)Đa mode (MM)
Đường kính lõi~9 micron50 hoặc 62,5 micron
Đường truyền ánh sángMột đường thẳng duy nhấtNhiều đường (mode) khác nhau
Nguồn phát quangLaserLED hoặc VCSEL
Khoảng cách truyềnXa (hàng chục km trở lên)Ngắn (vài trăm mét đến ~1-2km)
Suy haoThấpCao hơn do tán sắc mode
Chi phí thiết bị đầu cuốiCao hơnThấp hơn
Ứng dụng phổ biếnTrục chính, kết nối liên toà nhà, FTTHMạng LAN nội bộ, trung tâm dữ liệu tầm ngắn

Cách đọc mã màu vỏ cáp

Ngành cáp quang dùng màu vỏ ngoài (jacket) làm quy ước nhận biết nhanh loại sợi mà không cần đo kiểm — hữu ích khi kiểm tra kho hoặc đấu nối tại công trình. Một số hãng có thể có biến thể riêng, nhưng bảng dưới đây theo quy ước phổ biến nhất (tham chiếu chuẩn TIA-598).

Loại sợiMàu vỏ tiêu chuẩn
OS1 / OS2 (đơn mode)Vàng (Yellow)
OM1 (đa mode 62,5/125)Cam (Orange)
OM2 (đa mode 50/125)Cam (Orange)
OM3 (đa mode tối ưu laser)Xanh ngọc (Aqua)
OM4 (đa mode băng thông cao hơn OM3)Xanh ngọc (Aqua), một số hãng dùng Tím (Violet) để phân biệt
OM5 (đa mode băng rộng, WBMMF)Xanh lá chanh (Lime Green)

Phân loại theo môi trường lắp đặt

Ngoài kiểu truyền quang, cáp còn được thiết kế cấu trúc vỏ khác nhau tuỳ nơi lắp đặt:

Cáp trong nhà (Indoor / Distribution)

Vỏ PVC hoặc LSZH (ít khói, không halogen), mềm, nhẹ, không chống nước — đi trong toà nhà, máng cáp, tủ rack, không tiếp xúc trực tiếp với thời tiết.

Cáp ngoài trời (Outdoor)

Có lớp chống thấm nước (gel lấp đầy hoặc sợi băng trương nở) và lớp vỏ chống tia UV, chịu được nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời.

Cáp giáp / thiết giáp (Armored)

Có thêm lớp thép lượn sóng (corrugated steel tape) bên trong vỏ, chống chuột cắn và chịu lực cơ học tốt — dùng khi chôn trực tiếp hoặc luồn ống ở khu vực có nguy cơ tác động vật lý cao.

Cáp treo tự chống đỡ ADSS

All-Dielectric Self-Supporting — hoàn toàn không có thành phần kim loại, tự chịu lực căng bằng lõi sợi gia cường (aramid/FRP), an toàn khi treo gần đường dây điện vì không dẫn điện.

Cáp chôn trực tiếp (Direct Burial)

Kết hợp lớp giáp và lớp chống thấm chuyên dụng để chôn thẳng xuống đất mà không cần ống bảo vệ riêng.

Số lõi (số sợi quang trong một cáp)

Cáp quang có nhiều mức số lõi phổ biến: 2FO, 4FO, 8FO, 12FO, 24FO, 48FO và cao hơn. Nên chọn số lõi dựa trên nhu cầu kết nối hiện tại cộng thêm dự phòng mở rộng trong tương lai — kéo lại cáp mới khi hết lõi thường tốn kém hơn nhiều so với chọn dư lõi ngay từ đầu, đặc biệt với các tuyến cáp ngoài trời hoặc chôn ngầm khó thi công lại.

Trao đổi phương án chọn loại cáp quang phù hợp
Zalo