RAID (Redundant Array of Independent Disks) là cách kết hợp nhiều ổ cứng vật lý thành một khối lưu trữ logic, nhằm tăng tốc độ, tăng độ an toàn dữ liệu, hoặc cả hai — tuỳ loại RAID được chọn. Máy chủ và thiết bị NAS doanh nghiệp hầu hết đều chạy RAID thay vì dùng một ổ cứng đơn lẻ.
Bảng so sánh các loại RAID phổ biến
| Loại RAID | Số ổ tối thiểu | Dung lượng sử dụng được | Khả năng chịu lỗi | Tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| RAID 0 | 2 | Toàn bộ (100%) | Không chịu được hỏng ổ nào — hỏng 1 ổ mất hết dữ liệu | Cao nhất |
| RAID 1 | 2 | 50% | Chịu được hỏng 1 ổ | Đọc nhanh, ghi bằng tốc độ 1 ổ |
| RAID 5 | Tối thiểu 3 | (n-1)/n | Chịu được hỏng 1 ổ | Đọc nhanh, ghi chậm hơn do tính chẵn lẻ |
| RAID 6 | Tối thiểu 4 | (n-2)/n | Chịu được hỏng đồng thời 2 ổ | Ghi chậm hơn RAID 5 |
| RAID 10 | Tối thiểu 4 (số chẵn) | 50% | Chịu được hỏng nhiều ổ nếu không cùng một cặp mirror | Nhanh, gần bằng RAID 0 |
Nên chọn loại nào?
RAID 1 phù hợp hệ thống nhỏ chỉ có 2 ổ, ưu tiên đơn giản và an toàn. RAID 5 là lựa chọn phổ biến nhất ở doanh nghiệp vừa vì cân bằng tốt giữa dung lượng sử dụng được và độ an toàn. RAID 6 nên cân nhắc khi dùng ổ dung lượng lớn (thời gian rebuild sau khi thay ổ hỏng kéo dài, tăng rủi ro hỏng thêm ổ thứ hai trong lúc rebuild). RAID 10 phù hợp khi cần tốc độ đọc/ghi cao như chạy máy chủ ảo hoá hoặc cơ sở dữ liệu, chấp nhận đánh đổi chỉ dùng được 50% tổng dung lượng.
RAID không phải là sao lưu (backup)
RAID chỉ bảo vệ trước sự cố hỏng ổ cứng vật lý. Nếu dữ liệu bị xoá nhầm, mã hoá bởi ransomware, hoặc toàn bộ máy chủ gặp sự cố cháy nổ/mất trộm, RAID không giúp khôi phục được — vì lỗi xảy ra ở tầng dữ liệu chứ không phải tầng phần cứng ổ đĩa. Vẫn cần có phương án sao lưu riêng biệt, xem thêm Phân biệt sao lưu và đồng bộ dữ liệu .