PoE (Power over Ethernet) là công nghệ truyền điện cùng lúc với dữ liệu qua cáp mạng UTP thông thường (Cat5e/Cat6), giúp camera, access point Wi-Fi, điện thoại IP không cần kéo dây nguồn riêng — chỉ cần một sợi cáp mạng vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu. Thiết bị cấp nguồn (switch hỗ trợ PoE, hoặc PoE injector) gọi là PSE; thiết bị nhận nguồn gọi là PD.
Các chuẩn PoE phổ biến
Công suất thực nhận tại thiết bị luôn thấp hơn công suất tại nguồn phát do hao hụt trên đường dây — cần dựa vào cột "công suất thực nhận" khi chọn thiết bị.
| Chuẩn | Công suất tại nguồn phát | Công suất thực nhận tại thiết bị | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| PoE (802.3af) | Đến 15,4 W tại nguồn phát | ~12,95 W | Camera IP cơ bản, điện thoại IP |
| PoE+ (802.3at) | Đến 30 W tại nguồn phát | ~25,5 W | Camera PTZ, Access Point Wi-Fi doanh nghiệp |
| PoE++ Type 3 (802.3bt) | Đến 60 W tại nguồn phát | ~51 W | Access Point cao cấp, camera có sưởi/quạt |
| PoE++ Type 4 (802.3bt) | Đến 100 W tại nguồn phát | ~71 W | Màn hình, máy tính mini, thiết bị công suất cao |
Cách ước tính tổng công suất PoE cần cho switch
Cộng công suất tiêu thụ thực tế (không phải công suất tối đa chuẩn hỗ trợ) của từng thiết bị sẽ cắm vào switch, cộng thêm khoảng dự phòng cho thiết bị mở rộng sau này. Tổng này không được vượt quá ngân sách PoE (PoE budget) mà switch công bố — một switch có 24 cổng PoE+ (30W/cổng) không có nghĩa switch cấp đủ 30W cho cả 24 cổng cùng lúc, ngân sách PoE tổng thường thấp hơn nhiều so với tổng lý thuyết của tất cả các cổng cộng lại.
Cần ước tính nhanh theo số lượng camera/AP thực tế? Dùng công cụ tính switch PoE
Trao đổi phương án chọn switch PoE phù hợp