UPS (Uninterruptible Power Supply) là thiết bị lưu điện có ắc quy dự trữ bên trong. Khi điện lưới mất đột ngột, UPS chuyển sang cấp điện từ ắc quy trong một khoảng thời gian nhất định — đủ để thiết bị tắt an toàn đúng quy trình, hoặc duy trì hoạt động tạm thời chờ máy phát điện dự phòng khởi động.
Ba loại UPS phổ biến
Offline / Standby
Bình thường cấp điện trực tiếp từ lưới, chỉ chuyển sang ắc quy khi mất điện (có độ trễ chuyển mạch rất nhỏ, vài mili giây) — Máy tính văn phòng, thiết bị không quá nhạy với gián đoạn tức thời.
Line-Interactive
Có thêm mạch ổn áp tự động (AVR), điều chỉnh điện áp mà không cần chuyển hẳn sang ắc quy khi điện lưới chỉ dao động nhẹ — Server nhỏ, switch, thiết bị mạng — phổ biến nhất cho tủ rack doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Online / Double-conversion
Chuyển đổi điện liên tục AC→DC→AC, đầu ra luôn lấy từ ắc quy nên không có độ trễ chuyển mạch khi mất điện — Phòng máy chủ, thiết bị y tế, hệ thống không chấp nhận bất kỳ gián đoạn nào dù chỉ vài mili giây.
Phân biệt VA và W
Công suất UPS thường ghi theo đơn vị VA (Volt-Ampe, công suất biểu kiến), trong khi công suất tiêu thụ thực tế của thiết bị điện tử được ghi theo W (Watt, công suất thực). Tỷ lệ giữa hai đơn vị này gọi là hệ số công suất (Power Factor), thường dao động 0,6-0,9 tuỳ loại UPS. Ví dụ một UPS có hệ số công suất 0,8 và công suất ghi 1000VA thì công suất thực dùng được chỉ khoảng 800W — cần quy đổi đúng khi tính toán, không lấy thẳng số VA để so với tổng công suất Watt của thiết bị.
Nguyên tắc chọn công suất
Cộng tổng công suất thực (W) của toàn bộ thiết bị cần bảo vệ trong tủ rack (switch, server, converter quang...), quy đổi ra VA theo hệ số công suất của UPS đang cân nhắc, sau đó cộng thêm khoảng dự phòng cho thiết bị mở rộng trong tương lai và để UPS không phải hoạt động ở mức tải tối đa liên tục (giúp kéo dài tuổi thọ ắc quy).
Cần tính nhanh theo danh sách thiết bị thực tế? Dùng công cụ tính công suất UPS
Trao đổi phương án chọn UPS cho tủ rack